Skip to content
2026-08-14 6 phút đọc

Tổng Hợp về Đại Từ trong Tiếng Anh: Dễ Hiểu, Dễ Nhớ

Tổng Hợp về Đại Từ trong Tiếng Anh: Dễ Hiểu, Dễ Nhớ
Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, việc lặp đi lặp lại một danh từ không chỉ khiến câu văn trở nên dài dòng mà còn làm mất đi tính tự nhiên trong giao tiếp. Để giải quyết vấn đề này, hệ thống Đại từ (Pronouns)Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives) ra đời.

Cùng Sakura Academy - Học Viện Sakura hệ thống hóa toàn bộ 5 nhóm từ cốt lõi này qua bảng tổng hợp và hướng dẫn chi tiết dưới đây!


1. Bảng Tổng Hợp 5 Nhóm Đại Từ & Từ Sở Hữu Cốt Lõi

Ngôi / Đại từĐại từ Nhân xưng (Chủ ngữ)Đại từ Tân ngữ (Object)Tính từ Sở hữu (+ Danh từ)Đại từ Sở hữu (Đứng độc lập)Đại từ Phản thân
Ngôi 1 (Số ít)I (Tôi)memyminemyself
Ngôi 1 (Số nhiều)we (Chúng tôi)usouroursourselves
Ngôi 2 (Ít / Nhiều)you (Bạn/Các bạn)youyouryoursyourself / yourselves
Ngôi 3 (Số nhiều)they (Họ/Chúng nó)themtheirtheirsthemselves
Ngôi 3 (Số ít - Nam)he (Anh ấy)himhishishimself
Ngôi 3 (Số ít - Nữ)she (Cô ấy)herherhersherself
Ngôi 3 (Số ít - Vật)it (Nó)itits(Không dùng)itself

2. Chi Tiết Khái Niệm & Cách Dùng Từng Nhóm

A. Đại từ Nhân xưng (Subject Pronouns)

  • Vị trí & Chức năng: Đứng đầu câu, làm chủ ngữ thực hiện hành động, đứng trước động từ chính.
  • Ví dụ: She is studying Japanese at Sakura Academy. (Cô ấy đang học tiếng Nhật tại Sakura Academy.)

B. Đại từ Tân ngữ (Object Pronouns)

  • Vị trí & Chức năng: Đứng sau động từ hoặc sau giới từ (for, with, to, about...) để nhận tác động của hành động.
  • Ví dụ:
  • The teacher helped us with the homework. (Giáo viên đã giúp chúng tôi làm bài tập.)
  • Look at him! (Hãy nhìn anh ấy kìa!)

C. Tính từ Sở hữu (Possessive Adjectives)

  • Vị trí & Chức năng: Bổ nghĩa cho danh từ đi kèm. BẮT BUỘC phải có một danh từ theo ngay phía sau (Tính từ sở hữu + Noun).
  • Ví dụ: This is my book. (Đây là cuốn sách của tôi.)

D. Đại từ Sở hữu (Possessive Pronouns)

  • Vị trí & Chức năng: Thay thế cho cụm Tính từ sở hữu + Danh từ để tránh lặp từ đã đề cập trước đó. ĐỨNG ĐỘC LẬP, không có danh từ theo sau.
  • Công thức ghi nhớ: Đại từ sở hữu = Tính từ sở hữu + Danh từ
  • Ví dụ: Your car is red, but mine is blue. (Xe của bạn màu đỏ, còn xe của tôi [my car] màu xanh.)

E. Đại từ Phản thân (Reflexive Pronouns)

  • Vị trí & Chức năng:
  1. Dùng khi chủ ngữ và tân ngữ là cùng một đối tượng (tự làm gì đó cho bản thân).
  2. Dùng để nhấn mạnh chủ ngữ tự mình làm việc gì mà không có ai giúp (by + Reflexive Pronoun hoặc đứng ngay sau chủ ngữ/cuối câu).
  • Ví dụ:
  • He cut himself while cooking. (Anh ấy tự làm đứt tay khi nấu ăn.)
  • She solved the difficult problem by herself. (Cô ấy đã tự mình giải quyết vấn đề khó khăn đó.)

3. Mẹo Phân Biệt Các Cặp Dễ Gây Nhầm Lẫn

  • Its vs. It's:
  • Its: Tính từ sở hữu của "it" (Ví dụ: The cat licked its paw).
  • It's: Viết tắt của "It is" hoặc "It has" (Ví dụ: It's raining).
  • Your vs. You're:
  • Your: Tính từ sở hữu (Ví dụ: What is your name?)
  • You're: Viết tắt của "You are" (Ví dụ: You're welcome).
  • Their vs. They're vs. There:
  • Their: Tính từ sở hữu (Ví dụ: Their house).
  • They're: Viết tắt của "They are".
  • There: Chỉ nơi chốn / cấu trúc tồn tại (There is / There are).

4. Bài Tập Thực Hành (Practice Exercises)

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

  1. John is my friend. I saw _______ (he/him/his) at the library yesterday.
  2. This isn't my jacket. Is it __ (your/yours)?
  3. The students cleaned the classroom by __ (theirs/themselves).
  4. Anna loves painting. __ (Her/She) paintings are very beautiful.
  5. We enjoyed _______ (our/ourselves) at the party last night.

Đáp án & Giải thích:

  1. him (Đứng sau động từ 'saw' làm tân ngữ)
  2. yours (Đại từ sở hữu đứng độc lập cuối câu thay cho 'your jacket')
  3. themselves (Sau 'by' diễn tả việc tự làm)
  4. Her (Tính từ sở hữu đứng trước danh từ 'paintings')
  5. ourselves (Cấu trúc 'enjoy oneself': tận hưởng thời gian vui vẻ)

Lời kết từ Sakura Academy

Việc nắm vững 5 nhóm đại từ này là bước đệm cơ bản nhưng tối quan trọng giúp bạn diễn đạt tiếng Anh chuẩn xác, tự nhiên và tự tin hơn trong các kỳ thi. Hãy tiếp tục luyện tập đều đặn cùng Sakura Academy - Học Viện Sakura nhé!

Nice, you reached the end. Want to keep going?

Here are a few smart picks to read next.

Enjoyed this article?

Subscribe to get notified when we publish new content

Explore More Articles
Kiểm Tra Trình Độ Miễn Phí