Skip to content
2026-08-07 5 phút đọc

Danh Động Từ (Gerund) Trong Tiếng Anh: Dễ hiểu và dễ nhớ

Danh Động Từ (Gerund) Trong Tiếng Anh: Dễ hiểu và dễ nhớ
Ngôn Ngữ

1. Danh động từ (Gerund) là gì?

Danh động từ (Gerund) là hình thức động từ được thêm đuôi "-ing" (V-ing) nhưng lại đóng vai trò như một danh từ trong câu.

  • Công thức khẳng định: V-ing (Ví dụ: reading, learning, swimming)
  • Công thức phủ định: Not + V-ing (Ví dụ: not making, not turning off)

Lưu ý: Mặc dù mang dạng V-ing giống với thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous), nhưng Gerund hoạt động như một danh từ chứ không phải một hành động đang diễn ra làm động từ chính.


2. Vị trí và chức năng của Gerund trong câu

Danh động từ có thể đứng ở hầu hết các vị trí mà một danh từ thông thường có thể đảm nhận:

Làm chủ ngữ (Subject):

  • Đứng đầu câu và động từ chính chia ở dạng số ít.
  • Ví dụ: Learning foreign languages opens up new career opportunities. (Việc học ngoại ngữ mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp mới.)

Làm tân ngữ của động từ (Object of a Verb):

  • Đứng sau một số động từ nhất định.
  • Ví dụ: She enjoys reading books in her free time. (Cô ấy thích đọc sách vào thời gian rảnh.)

Làm bổ ngữ cho chủ ngữ (Subject Complement):

  • Đứng sau động từ to be để giải thích rõ hơn cho chủ ngữ.
  • Ví dụ: His passion is playing the piano. (Đam mê của anh ấy là chơi đàn piano.)

Đứng sau giới từ (Object of Preposition):

  • Luôn dùng V-ing sau các giới từ như: in, on, at, about, of, for, before, after, without...
  • Ví dụ: He is good at speaking English. (Anh ấy giỏi nói tiếng Anh.)

3. Các động từ & cụm từ thường đi với Gerund

A. Động từ phổ biến theo sau bởi V-ing:

Động từÝ nghĩaVí dụ
AvoidTránhWe should avoid eating too much fast food.
EnjoyThích, tận hưởngThey enjoy working together on this project.
ConsiderCân nhắcHave you considered studying abroad?
FinishHoàn thànhI finished doing my homework.
MindPhiền, bận tâmWould you mind opening the window?
SuggestGợi ýShe suggested going for a walk.
PracticeLuyện tậpHe practices speaking Japanese every day.
B. Cụm từ / Thành ngữ cố định đi với Gerund:
  • Can’t help / Can’t stand + V-ing: Không thể cưỡng lại / Không thể chịu đựng nổi
  • It’s no use / It’s no good + V-ing: Thật vô ích khi...
  • Look forward to + V-ing: Trông chờ, mong đợi
  • Be / Get used to + V-ing: Quen với việc gì
  • Be busy + V-ing: Bận rộn làm gì

4. Phân biệt Gerund (V-ing) và To-Infinitive (To + V)

Một số động từ đi được với cả V-ingTo V nhưng mang nghĩa khác nhau:

  • Remember / Forget:
  • + V-ing: Nhớ/Quên một việc đã làm trong quá khứ.
  • + To V: Nhớ/Quên một việc phải làm trong tương lai/hiện tại.
  • Stop:
  • + V-ing: Dừng hẳn hành động đang làm.
  • + To V: Dừng lại để làm một việc khác.
  • Try:
  • + V-ing: Thử làm việc gì.
  • + To V: Cố gắng làm việc gì.

5. Bài tập thực hành (Practice Exercises)

Bài tập: Chọn dạng đúng của động từ trong ngoặc (Gerund hoặc To-Infinitive)

  1. She enjoys (listen) _______ to classical music in the evening.
  2. Don't forget (turn off) __ the lights before leaving the classroom.
  3. They are looking forward to (meet) __ the new teacher.
  4. I tried (open) __ the window, but it was stuck.
  5. (Learn) _______ new vocabulary every day is essential for language mastery.

Đáp án & Giải thích (Answer Key):

  1. listening (Sau động từ 'enjoy' dùng Gerund - V-ing)
  2. to turn off (Forget + To V: Nhớ/quên làm công việc cần làm)
  3. meeting (Cấu trúc 'look forward to + V-ing')
  4. opening (Try + V-ing: Thử làm điều gì đó)
  5. Learning (Gerund đứng đầu câu làm chủ ngữ)

Lời kết từ Sakura Academy

Hy vọng bài tổng hợp về Danh động từ (Gerund) này giúp các bạn học viên Sakura Academy - Học Viện Sakura củng cố nền tảng ngữ pháp thật vững chắc. Hãy tiếp tục luyện tập hằng ngày để tự tin chinh phục các bài thi ngoại ngữ nhé!

Nice, you reached the end. Want to keep going?

Here are a few smart picks to read next.

Enjoyed this article?

Subscribe to get notified when we publish new content

Explore More Articles
Kiểm Tra Trình Độ Miễn Phí