1. Danh động từ (Gerund) là gì?
Danh động từ (Gerund) là hình thức động từ được thêm đuôi "-ing" (V-ing) nhưng lại đóng vai trò như một danh từ trong câu.
- Công thức khẳng định:
V-ing(Ví dụ: reading, learning, swimming) - Công thức phủ định:
Not + V-ing(Ví dụ: not making, not turning off)
Lưu ý: Mặc dù mang dạng V-ing giống với thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous), nhưng Gerund hoạt động như một danh từ chứ không phải một hành động đang diễn ra làm động từ chính.
2. Vị trí và chức năng của Gerund trong câu
Danh động từ có thể đứng ở hầu hết các vị trí mà một danh từ thông thường có thể đảm nhận:
Làm chủ ngữ (Subject):
- Đứng đầu câu và động từ chính chia ở dạng số ít.
- Ví dụ: Learning foreign languages opens up new career opportunities. (Việc học ngoại ngữ mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp mới.)
Làm tân ngữ của động từ (Object of a Verb):
- Đứng sau một số động từ nhất định.
- Ví dụ: She enjoys reading books in her free time. (Cô ấy thích đọc sách vào thời gian rảnh.)
Làm bổ ngữ cho chủ ngữ (Subject Complement):
- Đứng sau động từ
to beđể giải thích rõ hơn cho chủ ngữ. - Ví dụ: His passion is playing the piano. (Đam mê của anh ấy là chơi đàn piano.)
Đứng sau giới từ (Object of Preposition):
- Luôn dùng V-ing sau các giới từ như: in, on, at, about, of, for, before, after, without...
- Ví dụ: He is good at speaking English. (Anh ấy giỏi nói tiếng Anh.)
3. Các động từ & cụm từ thường đi với Gerund
A. Động từ phổ biến theo sau bởi V-ing:
| Động từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Avoid | Tránh | We should avoid eating too much fast food. |
| Enjoy | Thích, tận hưởng | They enjoy working together on this project. |
| Consider | Cân nhắc | Have you considered studying abroad? |
| Finish | Hoàn thành | I finished doing my homework. |
| Mind | Phiền, bận tâm | Would you mind opening the window? |
| Suggest | Gợi ý | She suggested going for a walk. |
| Practice | Luyện tập | He practices speaking Japanese every day. |
- Can’t help / Can’t stand + V-ing: Không thể cưỡng lại / Không thể chịu đựng nổi
- It’s no use / It’s no good + V-ing: Thật vô ích khi...
- Look forward to + V-ing: Trông chờ, mong đợi
- Be / Get used to + V-ing: Quen với việc gì
- Be busy + V-ing: Bận rộn làm gì
4. Phân biệt Gerund (V-ing) và To-Infinitive (To + V)
Một số động từ đi được với cả V-ing và To V nhưng mang nghĩa khác nhau:
- Remember / Forget:
+ V-ing: Nhớ/Quên một việc đã làm trong quá khứ.+ To V: Nhớ/Quên một việc phải làm trong tương lai/hiện tại.- Stop:
+ V-ing: Dừng hẳn hành động đang làm.+ To V: Dừng lại để làm một việc khác.- Try:
+ V-ing: Thử làm việc gì.+ To V: Cố gắng làm việc gì.
5. Bài tập thực hành (Practice Exercises)
Bài tập: Chọn dạng đúng của động từ trong ngoặc (Gerund hoặc To-Infinitive)
- She enjoys (listen) _______ to classical music in the evening.
- Don't forget (turn off) __ the lights before leaving the classroom.
- They are looking forward to (meet) __ the new teacher.
- I tried (open) __ the window, but it was stuck.
- (Learn) _______ new vocabulary every day is essential for language mastery.
Đáp án & Giải thích (Answer Key):
- listening (Sau động từ 'enjoy' dùng Gerund - V-ing)
- to turn off (Forget + To V: Nhớ/quên làm công việc cần làm)
- meeting (Cấu trúc 'look forward to + V-ing')
- opening (Try + V-ing: Thử làm điều gì đó)
- Learning (Gerund đứng đầu câu làm chủ ngữ)
Lời kết từ Sakura Academy
Hy vọng bài tổng hợp về Danh động từ (Gerund) này giúp các bạn học viên Sakura Academy - Học Viện Sakura củng cố nền tảng ngữ pháp thật vững chắc. Hãy tiếp tục luyện tập hằng ngày để tự tin chinh phục các bài thi ngoại ngữ nhé!
Nice, you reached the end. Want to keep going?
Here are a few smart picks to read next.