1. Chi phí
Năm đầu tiên
610 triệu – 1 tỷ đồng
Đóng trước khi bay
17–32 triệu đồng
Mỗi tháng
25–44 triệu đồng
Lộ trình đầu tiên, mức trung bình các thành phố, ở ký túc xá. Gồm học phí, nhà ở, ăn uống, đi lại và bảo hiểm; chưa gồm vé máy bay và lệ phí visa. Tỷ giá áp dụng: 1 CAD = 19.000đ, cập nhật ngày 01/10/2026.
Thay đổi lộ trình, thành phố hoặc thời gian học
2. Số tiền tiết kiệm cần chứng minh
| Giấy phép du học
Tiền có thể của bạn hoặc bố mẹ. Cần chứng minh nguồn gốc khoản tiền. |
435 triệu đồng≈ 22.895 CAD ít nhất 4 tháng |
Hãy mở sổ tiết kiệm sớm và giữ nguyên khoản tiền. Gửi một khoản lớn ngay trước khi nộp hồ sơ, hoặc vay mượn tạm thời, là lý do bị từ chối phổ biến nhất. Vui lòng xác nhận mức hiện hành với Đại sứ quán và nhà trường.
3. Làm thêm
- Giới hạn theo luật trong kỳ học
- 24 giờ/tuần trong kỳ học
- Trong kỳ nghỉ
- Toàn thời gian trong các kỳ nghỉ chính thức như nghỉ hè, nghỉ đông
Làm thêm ngoài trường giới hạn 24 giờ/tuần trong kỳ học và chỉ khi giấy phép du học cho phép. Học viên chỉ học khóa tiếng thường không được đi làm.
Quý phụ huynh vui lòng không tính tiền làm thêm vào việc đóng học phí hay trả nợ vay. Khoản này thường chỉ bù được một phần sinh hoạt phí hằng tháng, và chỉ sau vài tháng đầu.
4. An toàn và cuộc sống hằng ngày
Canada an toàn, dịch vụ hỗ trợ sinh viên tốt. Khó khăn thực tế là mùa đông và tìm nhà ở Toronto, Vancouver.
Sau khi tốt nghiệp: Sinh viên tốt nghiệp đủ điều kiện có thể xin giấy phép làm việc sau tốt nghiệp (PGWP) tối đa 3 năm. Có yêu cầu về ngành học và trình độ ngôn ngữ; cần kiểm tra trước khi chọn chương trình.
5. Các mốc quan trọng cho kỳ nhập học Tháng 5/2027
-
23/10/2026
Gửi hồ sơ tới trường
-
22/11/2026
Nhận thư mời nhập học
-
07/12/2026
Đóng đặt cọc học phí
-
12/12/2026
Yêu cầu Thư xác nhận tỉnh bang (PAL)
-
06/01/2027
Nhận Thư xác nhận tỉnh bang
Hạn bắt buộc theo luật
-
16/01/2027
Mua chứng chỉ đầu tư đảm bảo (GIC)
6. Sakura đồng hành cùng con như thế nào
- 1
Tiếng Anh hoặc tiếng Pháp từ trình độ hiện tại của bạn
Đạt trình độ trường yêu cầu, học tại đây trước khi bạn đi.
- 2
Xác định lộ trình phù hợp với bạn
Trao đổi thẳng thắn về mục tiêu, ngân sách và thời gian của bạn.
- 3
Chọn trường và nộp hồ sơ
Danh sách trường bạn thực sự có thể vào, sau đó là chính hồ sơ.
- 4
Hồ sơ giấy tờ và tài chính
Mọi giấy tờ được kiểm tra và trình bày đúng chuẩn trước khi gửi đi.
- 5
Thư tỉnh bang và giấy phép du học
Chúng tôi theo dõi hồ sơ và chuẩn bị cho bạn bước tiếp theo.
- 6
Hai tuần đầu tiên của bạn
Nhà ở, đăng ký cư trú, bảo hiểm, ngân hàng và điện thoại, theo đúng thứ tự.
7. Các khoản phí, ghi rõ ràng
| Dịch vụ Sakura: Cơ bản |
Báo giá bằng văn bản tại buổi tư vấn
|
| Dịch vụ Sakura: Hỗ trợ toàn diện |
Báo giá bằng văn bản tại buổi tư vấn
|
| Dịch vụ Sakura: Cao cấp |
Báo giá bằng văn bản tại buổi tư vấn
|
| Visa, dịch thuật, phí nộp hồ sơ và vé máy bay (trả cho bên khác) |
30–58 triệu đồng |
Xem từng khoản phí chi tiết
Số liệu được rà soát ngày 01/10/2026. Trang này mang tính hướng dẫn, không phải báo giá hay tư vấn pháp lý về di trú. Chỉ Đại sứ quán hoặc cơ quan xuất nhập cảnh quyết định việc cấp visa.